Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
liminal
>
tính từ
sống trong bùn, sống ở vùng bùn lầy





liminal
['liminəl]
tính từ
(tâm lý học) (thuộc) ngưỡng kích thích dưới; ở ngưỡng kích thích dưới


/'liminəl/

tính từ
(tâm lý học) (thu
Related search result for "liminal"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.