Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
limitary
ng từ
giới hạn, hạn chế
làm giới hạn cho





limitary
['limitəri]
tính từ
(thuộc) giới hạn; có hạn; dùng làm giới hạn



bị chặn, giới hạn

/'limitəri/

tính
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.