Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
limiter
itid/

tính từ
có hạn, hạn chế, hạn định





danh từ (kỹ thuật)
cơ cấu hạn chế
acceleration limiter cơ cấu hạn chế gia tốc
bộ hạn chế
noise limiter bộ hạn chế tạp âm



limiter<
['limitə]
danh từ (kỹ thuật)
cơ cấu hạn chế
acceleration limiter
cơ cấu hạn chế gia tốc
bộ hạn chế
noise limiter
bộ hạn chế tạp âm
▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.