Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
limpingly
t, trạng thái trong sáng
sự sáng sủa, sự rõ ràng





limpingly
['limpiηli]
phó từ
khập khiễng


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.