Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lingerie

từ
người đi sau, người đi chậm, người hay la cà





lingerie
['lænʒəri]
danh từ
đồ vải
quần áo lót đàn bà


/'le:nʤəri:/ <
Related search result for "lingerie"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.