Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
linkman
th=54>
sự liên kết chương trình






linkman
['liηkmæn]
danh từ
(phát thanh truyền hình) người dẫn chương trình


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.