Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
linstock
ỗn độn; lời nói khó hiểu, lời nói không đâu vào đâu





linstock
['linstɔk]
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) mồi lửa (để châm súng)


/'linstɔk/

da
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.