Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lint
nh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) mồi lửa (để châm súng)





lint
[lint]
danh từ
xơ vải buộc vết thương


/l
Related search result for "lint"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.