Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
liny
IMG src=img/dict/CB1FF077.png>
(số nhiều) xơ bông






liny
['laini]
tính từ
có nhiều đường vạch; đầy vết nhăn


/'laini/
[
Related search result for "liny"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.