Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lip off
hearted



tính từ
dũng mãnh, dũng cảm





lip+off

[lip off]
saying && slang
talk without respect, talk back
Did yo
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.