Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lipoid
F077.png>
sự hình thành lipit, chất béo






tính từ
dạng lipit, dạng chất béo

danh từ
chất lipit



lipoid
['lipɔid]
tính từ
dạng lipit, dạng chất béo
danh từ
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.