Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
liquescent
danh từ
trạng thái hoá lỏng, trạng thái tan lỏng





liquescent
[li'kwesnt]
tính từ
hoá lỏng, tan lỏng; có thể hoá lỏng, có thể tan lỏng


/li'kwesnt/

tính từ
[
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.