|
History Search
|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
listlist A list is a series of names or things that are written or printed together.
danh sách, bảng // lập danh sách check l. (máy tính) sơ đồ kiểm tra thử, bảng kiểm tra /list/ danh từ trạng thái nghiêng; mặt nghiêng to have a list (hàng hải) nghiêng về một bên this wall has a decided list bức tường này nghiêng hẳn về một bên danh từ mép vải; dải mép vải nhét khe cửa to line edges of door with list bịt khe cửa bằng mép vửi (cho khỏi gió lùa) (số nhiều) hàng rào bao quanh trường đấu; trường đấu, vũ đài to enter the lists against somebody thách thức ai, nhận sự thách thức của ai ((thường) dùng về cuộc tranh luận) danh sách, sổ, bản kê khai to draw up a list of.. làm một bản danh sách về... to strike off the list xoá tên khỏi danh sách !active list danh sách sĩ quan có thể được gọi nhập ngũ ngoại động từ viềm, diềm bằng vải nhét mép vải (vào khe cửa) ghi vào danh sách ngoại động từ (từ cổ,nghĩa cổ) th |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "list"
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||