Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
listening

(quân sự) địa điểm nghe ngóng (hoạt động của địch)





listening<
['lisniη]
danh từ
sự nghe
listening comprehension
sự nghe hiểu
Related search result for "listening"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.