Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lite
~]/'li:tʃi:/

danh từ
quả vải
cây vải





lite
[lait]
hình thái ghép tạo danh từ chỉ
khoáng sản: rhodolite rođolit
đá: aerolite thiên thạch
hoá thạch: ichnolite dấu chân hoá thạch



hình thái ghép tạo danh từ chỉ
khoáng sản: rhodolite rođolit
đá: aerolite
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lite"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.