Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lithotrity
rc=CB1FF077.png>
(y học) máy nghiền sỏi






lithotrity
[li'θɔtriti]
danh từ
(y học) thuật nghiền sỏi


/li
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.