Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
litigation
516--> /'litigeit/

động từ
kiện, tranh chấp





litigation
[,liti'gei∫n]
danh từ
sự kiện tụng, sự tranh chấp


/,liti'g
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.