Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
litigiousness
tranh chấp
thích kiện tụng, hay tranh chấp (người)





litigiousness
[li'tidʒəsnis]
danh từ
tính thích kiện tụng, tính thích tranh chấp


/li'tidʤəsnis/

danh từ
tính có thể thích
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.