Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
livableness
về ngôi nhà) thích hợp để sống trong đó






livableness
['livəblnis]
Cách viết khác:
livability
[,livə'biliti]
danh từ
khả năng sống được
tính cùng chung sống được


/'livəblnis/ (livability) /,livə'biliti/

danh từ
tính có thể ở được
sự đáng sống; sự có thể sống đ
Related search result for "livableness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.