Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
livestock

tự sát, tự vẫn !to the life
truyền thần, như thật





livestock
['laivstɔk]
danh từ
vật nuôi, thú nuôi


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.