Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lixiviation
vieit/

ngoại động từ
(hoá học) ngâm chiết





lixiviation
[lik,sivi'ei∫n]
danh từ
(hoá học) sự ngâm chiết


/lik
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.