Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lock-out
IMG src=img/dict/CB1FF077.png>
(kỹ thuật) ốc hãm






lock-out
['lɔkaut]
danh từ
sự đóng cửa làm áp lực (đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm để làm áp lực)


/'lɔkaut/

danh từ
sự đóng cửa làm áp lực (đóng
Related search result for "lock-out"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.