Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
locomobile
ỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên rồ, điên cuồng, rồ dại





locomobile
[,loukə'moubi:l]
danh từ
(kỹ thuật) máy hơi di động
tính từ
có thể di động được


/,loukə'moubi:l/

danh từ
(kỹ thuật) máy h
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.