Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loiteringly
i la cà; người hay đi chơi rông
người lảng vảng





loiteringly
['lɔitəriηli]
phó từ
tha thẩn, la cà; dông dài
lảng vảng


/'lɔitəriɳli/

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.