Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lomentaceous
>
(thực vật) quả thắt ngấn (quả đậu)






lomentaceous
[,loumən'tei∫əs]
tính từ
(thực vật học) có ngấn thành đốt (trái đậu)


/,loumən'teiʃəs/

tính t
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.