|
History Search
|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
/'lɔɳheə/ (long-haired) /'lɔɳheə,'lɔɳ'heəd/ haired) /'lɔɳheə,'lɔɳ'heəd/ tính từ, (thông tục) trí thức thích nghệ t |
|||||
|
Related search result for "long-hair"
|
||||||