Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
long-hair
>
xem longeval




/'lɔɳheə/ (long-haired) /'lɔɳheə,'lɔɳ'heəd/
haired) /'lɔɳheə,'lɔɳ'heəd/

tính từ, (thông tục)
trí thức
thích nghệ t
Related search result for "long-hair"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.