Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
longest
từ
thân (máy bay)




dài nhất

@longeval



longeval
[lɔn'dʒi:vəl]
tính từ
sống lâu, thọ


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.