Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
looker
>
rada phát tín hiệu từ máy bay xuống






looker
['lukə]
danh từ
người nhìn, người xem
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người đẹp ((cũng) good-looker)


/'lukə/

danh từ
người nhìn, người xem
(từ M
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "looker"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.