Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lop-eared
từ
nhảy cẫng lên; vừa chạy vừa nhảy cẫng lên





lop-eared
['lɔp'iəd]
tính từ
có tai thõng xuống


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.