Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lopping
người tỉa cây






lopping
['lɔpiη]
danh từ
sự tỉa cành, sự xén cành
sự trừ khử những cái vô dụng
(số nhiều) cành bị tỉa, cành bị xén


/'lɔpiɳ/

danh từ
sự tỉa cành, sự xén cành
sự trừ khử những c
Related search result for "lopping"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.