Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lordling
tộc
tính kiêu căng, tính ngạo mạn, tính hách dịch





lordling
['lɔ:dliη]
danh từ
ông vua nhỏ; tiểu quý tộc


/'
Related search result for "lordling"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.