Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lore
is lordship
các hạ (tiếng tôn xưng các nhà quý tộc)





lore
[lɔ:]
danh từ
toàn bộ sự hiểu biết và truyền thuyết (về một vấn đề gì)
bird lore
toàn bộ sự hiểu biết và truyền thuyết về loài chim
(từ cổ,nghĩa cổ) học vấn, trí thức
(động vật học) vùng trước mắt (chim...)


/lɔ:/

danh từ
toàn bộ sự hiểu biết và truyền thuyết (về một vấn đề gì)
bird lore toàn bộ sự hiểu biết và truyền thuyết về loài chim
(từ cổ,nghĩa cổ) học vấn, trí thức

Related search result for "lore"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.