Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lory
ộng từ
đi bằng xe tải; vận chuyển bằng xe tải





lory
['lɔri]
danh từ
vẹt lori (Ân-độ, Uc)


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.