Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lounger
=CB1FF077.png>
quán rượu rất lịch sự






lounger
['laundʒə]
danh từ
người hay đi thơ thẩn, người lang thang
kẻ lười biếng


/'laundʤə/

danh từ
ngườ
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lounger"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.