Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lounging
src=img/dict/CB1FF077.png>
quần áo mặc trong nhà






lounging
['laundʒiη]
tính từ
thơ thẩn, lang thang
uể oải, ườn ra


/'laundʤiɳ/

tính từ
dùng để mặc t
Related search result for "lounging"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.