Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lovelace
955--> /'lʌvnɔt/

danh từ
nơ thắt hình số 8





lovelace
['lʌvleis]
danh từ
chàng công tử phong lưu; anh chàng hay tán gái


/'lʌvleis/

danh từ
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lovelace"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.