Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loyalist
077.png>
lòng trung nghĩa, lòng trung kiên






loyalist
['lɔiəlist]
danh từ
người trung thành, tôi trung


/'lɔiəli
Related search result for "loyalist"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.