Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loyalty
IMG src=img/dict/CB1FF077.png>
lời thề trung thành






loyalty
['lɔiəlti]
danh từ
lòng trung thành, lòng trung nghĩa, lòng trung kiên


/'lɔiəlti/

danh
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "loyalty"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.