Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lubricate

lu:brikənt/

danh từ
chất bôi trơn, dầu nhờn





lubricate
['lu:brikeit]
ngoại động từ
tra dầu mỡ, bôi trơn (máy)
to be a bit lubricated
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ngà ngà say


/'lu:brikeit/

ngoại động từ
tra dầu mỡ, bôi trơn (máy) !to be a bit lu
Related search result for "lubricate"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.