Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lucrative
lóng)
to cut (make) one's lucky chuồn, tẩu, chạy trốn





lucrative
['lu:krətiv]
tính từ
có lợi, sinh lợi


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.