lucubration ên cứu học tập nhiều về đêm; thức đêm để sáng tác
lucubration | [,lu:kju:'brei∫n] |  | danh từ | | |  | công việc sáng tác về ban đêm, sự nghiên cứu học tập về ban đêm | | |  | tác phẩm công phu, sáng tác công phu | | |  | tác phẩm (có tính chất) thông thái rởm |
/,lu:kju:'breiʃn/
danh từ
công việc sáng tác về ban đêm, sự nghiên cứu học tập về ban đêm
tác phẩm công phu, sáng t |
|