Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lugger
/TD>
giá để hành lý (trên xe lửa, xe đò)






lugger
['lʌgə]
danh từ
(hàng hải) thuyền buồm (có buồm hình thang)


/'lʌgə/

d
Related search result for "lugger"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.