Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lumbar
>
(giải phẫu) sự chọc dò tủy sống






tính từ
(thuộc) thắt lưng; ngang lưng



lumbar
['lʌmbə]
tính từ
Related search result for "lumbar"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.