Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lumbrical
c=CB1FF077.png>
ở thắt lưng-xương cùng






lumbrical
['lʌmbrikəl]
danh từ
(giải phẫu) cơ giun


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.