Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
luscious
hệch (U) và có ma trận hiệp phương sai chéo vô hướng (S)>





luscious
['lʌ∫əs]
tính từ
ngọt ngào; thơm ngát; ngon lành
ngọt quá, lợ
(văn học) gợi khoái cảm, khêu gợi


/'lʌʃəs/

tính từ
ngọt ngào; thơm ngát; ngon lành
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "luscious"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.