Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lustreless
ame cái đó làm cho danh tiếng của ông ta thêm lừng lẫy





lustreless
['lʌstəlis]
tính từ
không bóng, không sáng, xỉn


/'l
▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.