Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lustrum
77.png>
rực rỡ, sáng ngời, chói ngời






lustrum
['lʌstrəm]
danh từ, số nhiều lustra
['lʌstrə]
khoảng thời gian năm năm


/'lʌstrəm/

danh từ, số nhiều lustra /'lʌstr
Related search result for "lustrum"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.