Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ruddock
ngoại động từ
đánh dấu bằng đất son đỏ; nhuộm bằng đất son đỏ





ruddock
['rʌdək]
danh từ
(động vật học) chim cổ đỏ


/'rʌdək/

danh từ
(động vật học) chim cổ đỏ

@ruddy



ruddy
['rʌdi]
tính từ so sánh
hồng hào, khoẻ mạnh, tươi khoẻ (về gương mặt)
ruddy cheeks
má hồng
ruddy health
sức khoẻ tốt
hơi đỏ, đỏ hoe, hung hung đỏ
ruddy sky
bầu trời đỏ hoe
(từ lóng) chết tiệc; đáng nguyền rủa
phó từ
chết tiệc; đáng nguyền rủa

[ruddy]
saying && slang
awful, cotton-picking, darn, friggin
I can't find the ruddy light switch! O
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.