Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ruefescent
/TD>
danh từ
tình trạng ruefescent






tính từ
đỏ hồng



ruefescent
[ru:'fesənt]
tính từ
đỏ hồng


@rueful



rueful
['ru:fl]
tính từ
buồn bã, buồn rầu, rầu rĩ, phiền muộn
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.