Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ruffed
trường hợp cắt bằng bài chủ, sự cắt bằng bài chủ

động từ
(đánh bài) cắt bằng bài chủ





tính từ
có cổ khoang (chim, thú)



ruffed
[rʌft]
tính từ
có cổ khoang (chim, thú)


@ruffian



ruffian
['rʌfiən]
▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.